tablet tennis

/'teibl'tenis/
Học thuật
Thân thiện
tablet tennis

Two children play tablet tennis on a wooden table in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bóng bàn: Môn thể thao trong đó hai hoặc bốn người chơi dùng vợt nhỏ để đánh một quả bóng nhẹ qua lại trên một mặt bàn lưới chia đôigiữa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Table tennis is an Olympic sport. (Bóng bàn là một môn thể thao Olympic.)
    • We play table tennis every afternoon in the club. (Chúng tôi chơi bóng bàn mỗi buổi chiềucâu lạc bộ.)
    • She won a gold medal in table tennis. ( ấy giành huy chương vàng môn bóng bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be good at table tennis": giỏi chơi bóng bàn.

    • He is very good at table tennis. (Anh ấy chơi bóng bàn rất giỏi.)
  • "a game of table tennis": một ván/trận đấu bóng bàn.

    • Let's have a game of table tennis. (Nào chúng ta chơi một trận bóng bàn đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ping-pong (n): Một tên gọi khác, thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày, cho môn bóng bàn.
    • Do you want to play ping-pong? (Bạn muốn chơi bóng bàn không?)
Từ đồng nghĩa
  • Ping-pong: Bóng bàn (từ đồng nghĩa thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "table tennis")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "table tennis")

tablet tennis

Two children play tablet tennis on a wooden table in the park.

danh từ
  1. bóng bàn